You can find a good job in Japan!

Cách Trả Lời “Lý Do Ứng Tuyển” (志望動機 – Shibou Dōki) Khi Phỏng Vấn Xin Việc Tại Nhật

Mở đầu

Khi tham gia phỏng vấn xin việc tại Nhật Bản, hầu hết ứng viên đều sẽ được hỏi câu “Hãy cho biết lý do bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?” (志望動機を教えてください) Đây được xem là một trong những câu hỏi quan trọng nhất và cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

Không ít du học sinh, thực tập sinh và người lao động Việt Nam thường trả lời câu hỏi này theo cảm tính hoặc sử dụng các mẫu có sẵn trên Internet. Tuy nhiên, nếu câu trả lời quá chung chung hoặc không thể hiện được sự hiểu biết về doanh nghiệp, nhà tuyển dụng sẽ khó đánh giá được mức độ phù hợp của ứng viên.

Theo hướng dẫn tuyển dụng của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW), doanh nghiệp Nhật Bản không chỉ quan tâm đến trình độ chuyên môn mà còn đánh giá cao động lực làm việc, khả năng gắn bó lâu dài và sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Đây cũng là lý do câu hỏi “Lý do ứng tuyển – 志望動機” gần như xuất hiện trong mọi buổi phỏng vấn, từ việc làm thêm dành cho du học sinh đến tuyển dụng kỹ sư, thực tập sinh kỹ năng hay lao động theo diện Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou).

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ “Lý do ứng tuyển – 志望動機” là gì, cách xây dựng câu trả lời thuyết phục theo tư duy của nhà tuyển dụng Nhật và giới thiệu những mẫu trả lời thực tế dành cho từng nhóm đối tượng.

1. “Lý do ứng tuyển – 志望動機 là gì? Vì sao nhà tuyển dụng Nhật luôn hỏi câu này?

1.1. “Lý do ứng tuyển – 志望動機” có nghĩa là gì?

Trong tiếng Nhật:

  • 志望 (Shibou): Nguyện vọng, mong muốn.
  • 動機 (Dōki): Động cơ hoặc lý do.

Ghép lại, “Lý do ứng tuyển – 志望動機” được hiểu là lý do hoặc động lực khiến bạn lựa chọn ứng tuyển vào doanh nghiệp đó.

Đây không đơn thuần là câu hỏi “Vì sao bạn muốn làm việc tại công ty?”, mà còn là cách để nhà tuyển dụng đánh giá mức độ nghiêm túc của ứng viên đối với vị trí đang ứng tuyển.

Nhiều người Việt thường trả lời theo hướng:

  • Vì mức lương tốt.
  • Vì muốn sang Nhật làm việc.
  • Vì công ty lớn.
  • Vì được bạn bè giới thiệu.

Mặc dù đây đều có thể là những lý do thực tế, nhưng nếu chỉ trả lời như vậy thì chưa đủ để tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng. Điều họ mong muốn là biết vì sao chính doanh nghiệp của họ lại phù hợp với định hướng nghề nghiệp của bạn.

1.2 Phân biệt “Lý do ứng tuyển – 志望動機” với các câu hỏi dễ nhầm lẫn

Trong buổi phỏng vấn, ứng viên thường gặp nhiều câu hỏi có nội dung tương tự nhau. Nếu không phân biệt rõ, bạn rất dễ trả lời sai trọng tâm.

Câu hỏi Ý nghĩa Điều nhà tuyển dụng muốn biết
志望動機 Lý do ứng tuyển vào công ty Vì sao bạn chọn công ty này?
自己PR Giới thiệu điểm mạnh Bạn có năng lực gì nổi bật?
転職理由 Lý do nghỉ việc Vì sao bạn rời công ty cũ?
将来の目標 Mục tiêu tương lai Bạn muốn phát triển như thế nào?

Ví dụ:

  • Nếu được hỏi 自己PR, bạn nên tập trung vào điểm mạnh và kỹ năng của bản thân.
  • Nếu được hỏi “Lý do ứng tuyển – 志望動機”, bạn cần giải thích vì sao doanh nghiệp đó phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của mình.

Hiểu đúng từng câu hỏi sẽ giúp bạn trả lời đúng trọng tâm và tránh lặp lại nội dung trong suốt buổi phỏng vấn.

1.3. Nhà tuyển dụng Nhật thực sự muốn đánh giá điều gì?

Nhiều ứng viên nghĩ rằng nhà tuyển dụng chỉ muốn biết lý do ứng tuyển. Tuy nhiên, trên thực tế, đằng sau câu hỏi “Lý do ứng tuyển – 志望動機” là nhiều tiêu chí đánh giá khác nhau.

Đánh giá mức độ tìm hiểu về doanh nghiệp

Theo nhiều chuyên gia tuyển dụng tại Nhật, ứng viên dành thời gian nghiên cứu doanh nghiệp trước buổi phỏng vấn thường tạo được ấn tượng tích cực hơn. Điều này cho thấy bạn thật sự quan tâm đến công việc chứ không gửi hồ sơ một cách ngẫu nhiên.

Bạn nên tìm hiểu các nội dung như:

  • Lĩnh vực hoạt động.
  • Sản phẩm hoặc dịch vụ chính.
  • Khách hàng mục tiêu.
  • Triết lý kinh doanh.
  • Giá trị cốt lõi.
  • Tin tức hoặc dự án nổi bật gần đây.

Ví dụ, nếu ứng tuyển vào một công ty sản xuất linh kiện ô tô, bạn có thể đề cập đến định hướng phát triển công nghệ hoặc tiêu chuẩn chất lượng mà doanh nghiệp đang theo đuổi. Điều này sẽ giúp câu trả lời trở nên cụ thể và thuyết phục hơn.

Đánh giá khả năng gắn bó lâu dài

Một trong những vấn đề được nhiều doanh nghiệp Nhật quan tâm là tỷ lệ nghỉ việc sau thời gian ngắn.

Theo các báo cáo về thị trường lao động của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW), doanh nghiệp luôn chú trọng tuyển dụng những ứng viên có định hướng nghề nghiệp rõ ràng và mong muốn phát triển lâu dài cùng công ty. Vì vậy, câu trả lời chỉ xoay quanh mức lương hoặc mong muốn sang Nhật thường chưa đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng.

Thay vào đó, hãy thể hiện rằng bạn mong muốn:

  • Học hỏi chuyên môn.
  • Phát triển kỹ năng.
  • Đóng góp giá trị cho doanh nghiệp.
  • Xây dựng sự nghiệp lâu dài tại Nhật.

Đánh giá sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp

Mỗi công ty Nhật đều có văn hóa làm việc riêng. Có doanh nghiệp đề cao tinh thần cải tiến (Kaizen), có doanh nghiệp chú trọng làm việc nhóm hoặc chất lượng sản phẩm.

Khi trả lời “Lý do ứng tuyển – 志望動機”, bạn nên cho thấy bản thân đã hiểu những giá trị này và cảm thấy phù hợp với môi trường làm việc của doanh nghiệp.

Ví dụ:

“Tôi ấn tượng với triết lý luôn đặt chất lượng và khách hàng lên hàng đầu của quý công ty. Tôi mong muốn được làm việc trong môi trường đề cao tinh thần cải tiến liên tục để phát triển bản thân và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.”

Một câu trả lời như vậy sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc chỉ nói “Tôi muốn làm việc vì công ty lớn.”

Đánh giá thái độ và động lực làm việc

Theo JASSO (Japan Student Services Organization), bên cạnh trình độ tiếng Nhật và chuyên môn, thái độ học hỏi và khả năng thích nghi là những yếu tố giúp người nước ngoài dễ hòa nhập với môi trường làm việc tại Nhật.

Điều này cũng phản ánh trong câu hỏi “Lý do ứng tuyển – 志望動機”. Nhà tuyển dụng muốn biết bạn có thật sự mong muốn phát triển cùng doanh nghiệp hay chỉ coi đây là công việc tạm thời.

Do đó, khi trả lời, hãy thể hiện:

  • Sự yêu thích đối với công việc.
  • Mong muốn học hỏi.
  • Sự chủ động phát triển kỹ năng.
  • Tinh thần sẵn sàng cống hiến.

>>> Bài viết liên quan:
Hướng dẫn viết CV, xin việc và phỏng vấn tại Nhật
30 câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp

2. Cách trả lời “Lý do ứng tuyển – 志望動機” giúp tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng Nhật

Hiểu được ý nghĩa của “Lý do ứng tuyển – 志望動機” mới chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là biết cách xây dựng câu trả lời ngắn gọn, logic và thể hiện đúng điều nhà tuyển dụng muốn nghe.

Theo nhiều chuyên gia tuyển dụng tại Nhật, một câu trả lời hiệu quả không cần quá dài, nhưng phải có nội dung rõ ràng, liên kết chặt chẽ giữa lý do chọn doanh nghiệp, điểm mạnh của bản thânmong muốn đóng góp trong tương lai.

Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu công thức trả lời được nhiều doanh nghiệp Nhật đánh giá cao, những lỗi người Việt thường gặp và các mẫu “Lý do ứng tuyển – 志望動機” dành riêng cho du học sinh, thực tập sinh, kỹ sư và người lao động.

2.1. Công thức trả lời 志望動機 theo 3 bước

Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản dưới đây.

Bước 1: Nêu lý do lựa chọn doanh nghiệp

Đây là phần trả lời câu hỏi “Vì sao bạn chọn công ty chúng tôi?”.

Bạn không nên chỉ nói:

  • Vì công ty nổi tiếng.
  • Vì mức lương tốt.
  • Vì muốn làm việc tại Nhật.

Thay vào đó, hãy đề cập đến những yếu tố cụ thể như:

  • Lĩnh vực hoạt động.
  • Công nghệ hoặc sản phẩm của công ty.
  • Văn hóa doanh nghiệp.
  • Cơ hội học hỏi.
  • Giá trị mà doanh nghiệp theo đuổi.

Ví dụ

“Sau khi tìm hiểu trên website của quý công ty, tôi nhận thấy doanh nghiệp luôn chú trọng chất lượng sản phẩm và đào tạo nhân viên. Đây là môi trường mà tôi mong muốn được làm việc và phát triển lâu dài.”

Bước 2: Liên hệ với điểm mạnh của bản thân

Sau khi giải thích lý do chọn doanh nghiệp, hãy cho nhà tuyển dụng thấy bạn phù hợp với vị trí như thế nào.

Bạn có thể đề cập đến:

  • Kinh nghiệm làm việc.
  • Kiến thức chuyên môn.
  • Trình độ tiếng Nhật.
  • Khả năng làm việc nhóm.
  • Tinh thần học hỏi.

Ví dụ:

“Trong thời gian học tập và làm việc trước đây, tôi đã có cơ hội sử dụng tiếng Nhật trong môi trường thực tế và tham gia nhiều hoạt động nhóm. Tôi tin rằng những kinh nghiệm này sẽ giúp tôi nhanh chóng thích nghi với công việc.”

Bước 3: Thể hiện mong muốn đóng góp lâu dài

Đây là phần nhiều ứng viên Việt Nam thường bỏ qua.

Nhà tuyển dụng Nhật luôn đánh giá cao những ứng viên có định hướng phát triển rõ ràng.

Bạn có thể kết thúc bằng các ý như:

  • Mong muốn học hỏi thêm.
  • Muốn phát triển kỹ năng.
  • Muốn đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.
  • Muốn gắn bó lâu dài.

Ví dụ một câu trả lời tham khảo: “Nếu có cơ hội trở thành thành viên của công ty, tôi sẽ không ngừng học hỏi, nâng cao chuyên môn và nỗ lực đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.”

2.2. Những lỗi người Việt thường mắc khi trả lời “Lý do ứng tuyển – 志望動機”

Dù đã chuẩn bị kỹ, nhiều ứng viên vẫn mắc những lỗi khiến câu trả lời trở nên thiếu thuyết phục.

Chỉ nói về mức lương

Ví dụ: “Tôi muốn làm việc vì mức lương cao.”

Đây là câu trả lời không sai, nhưng chưa phản ánh động lực nghề nghiệp. Nhà tuyển dụng có thể cho rằng bạn sẽ dễ dàng chuyển việc nếu nhận được mức lương tốt hơn.

Không tìm hiểu về doanh nghiệp

Nếu trả lời: “Tôi chưa tìm hiểu nhiều về công ty.” Nhà tuyển dụng sẽ đánh giá bạn thiếu sự chuẩn bị.

Trước buổi phỏng vấn, hãy dành thời gian đọc website chính thức của doanh nghiệp để hiểu:

  • Sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Quy mô hoạt động.
  • Giá trị cốt lõi.
  • Tin tức nổi bật.

Trả lời quá chung chung

Ví dụ: “Tôi thích công ty”, “Tôi muốn học hỏi”

Hãy giải thích cụ thể: Bạn thích điều gì? Muốn học hỏi điều gì? Vì sao công ty này phù hợp?

Nói quá nhiều về bản thân

“Lý do ứng tuyển – 志望動機” không phải phần 自己PR.

Nếu chỉ tập trung giới thiệu điểm mạnh mà không liên hệ với doanh nghiệp, câu trả lời sẽ mất trọng tâm.

Học thuộc lòng

Nhiều ứng viên học nguyên văn các mẫu trên Internet.

Điều này dễ khiến câu trả lời thiếu tự nhiên và không phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

Theo nhiều chuyên gia tuyển dụng tại Nhật, nhà tuyển dụng đánh giá cao những câu trả lời chân thành, sử dụng trải nghiệm thực tế hơn là những bài nói được học thuộc.

 

2.3. Mẫu 志望動機 theo từng đối tượng

Mẫu 1 – Du học sinh

Câu trả lời bằng tiếng Nhật

私は日本で多くのことを学びながら、自分自身も成長したいと考えています。貴社は外国人スタッフへの教育制度が充実しており、安心して働ける環境だと感じました。大学で学んだこととアルバイト経験を活かし、長く貢献したいと思っています。

Dịch nghĩa

“Tôi mong muốn vừa học hỏi vừa phát triển bản thân khi làm việc tại Nhật Bản. Tôi nhận thấy quý công ty có chương trình đào tạo dành cho nhân viên nước ngoài rất bài bản, giúp tôi có thể yên tâm làm việc và phát triển. Tôi hy vọng sẽ vận dụng những kiến thức đã học ở trường cùng kinh nghiệm làm thêm để đóng góp lâu dài cho công ty.”

Ưu điểm của cách trả lời

  • Thể hiện ứng viên đã tìm hiểu về doanh nghiệp, cụ thể là chương trình đào tạo nhân viên.
  • Nhấn mạnh mong muốn học hỏi và phát triển, phù hợp với hình ảnh của một du học sinh.
  • Biết liên hệ giữa kiến thức đã học và công việc, cho thấy sự chuẩn bị nghiêm túc.
  • Kết thúc bằng mong muốn gắn bó lâu dài, đúng với điều nhà tuyển dụng Nhật thường kỳ vọng.

 

Mẫu 2 – Thực tập sinh kỹ năng

Câu trả lời bằng tiếng Nhật

私は日本の技術を学び、自国でも活かせる人材になりたいと思っています。貴社は技術指導が充実しているため、ぜひ働きたいと考え応募しました。

Dịch nghĩa

“Tôi mong muốn học hỏi kỹ thuật tiên tiến của Nhật Bản để sau này có thể áp dụng vào công việc tại quê hương mình. Tôi được biết quý công ty có chương trình đào tạo kỹ thuật rất bài bản, vì vậy tôi mong muốn có cơ hội làm việc và học hỏi tại đây.”

Ưu điểm của cách trả lời

  • Thể hiện rõ mục tiêu sang Nhật để học hỏi kỹ thuật, phù hợp với tinh thần của chương trình thực tập sinh kỹ năng.
  • Cho thấy ứng viên đã tìm hiểu về hệ thống đào tạo của doanh nghiệp.
  • Không chỉ nói về lợi ích cá nhân mà còn thể hiện mong muốn phát triển nghề nghiệp lâu dài.
  • Câu trả lời ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với trình độ tiếng Nhật của đa số thực tập sinh.

 

Mẫu 3 – Kỹ sư

Câu trả lời bằng tiếng Nhật

私はこれまでの設計経験を活かしながら、新しい技術にも挑戦したいと考えています。貴社は業界でも高い技術力を持っており、その環境で成長したいと思いました。

Dịch nghĩa

“Tôi mong muốn phát huy những kinh nghiệm thiết kế đã tích lũy trước đây, đồng thời tiếp tục thử sức với những công nghệ mới. Tôi biết quý công ty là doanh nghiệp có trình độ kỹ thuật cao trong ngành và tôi mong muốn được phát triển bản thân trong môi trường đó.”

Ưu điểm của cách trả lời

  • Kết hợp giữa kinh nghiệm hiện có và tinh thần học hỏi, điều mà doanh nghiệp Nhật rất coi trọng.
  • Đề cập trực tiếp đến năng lực kỹ thuật của công ty, chứng minh ứng viên đã nghiên cứu trước khi phỏng vấn.
  • Thể hiện mong muốn phát triển cùng doanh nghiệp, thay vì chỉ tìm kiếm một công việc mới.
  • Phù hợp với các vị trí kỹ sư cơ khí, điện, IT, tự động hóa hoặc thiết kế.

 

Mẫu 4 – Tokutei Ginou

Câu trả lời bằng tiếng Nhật

私は長期的に日本で働き、技能を高めたいと考えています。貴社の教育制度と職場環境に魅力を感じ、応募いたしました。

Dịch nghĩa: “Tôi mong muốn làm việc lâu dài tại Nhật Bản và không ngừng nâng cao tay nghề của mình. Tôi rất ấn tượng với chương trình đào tạo cũng như môi trường làm việc của quý công ty, vì vậy tôi quyết định ứng tuyển.”

Ưu điểm của cách trả lời

  • Thể hiện rõ mong muốn làm việc lâu dài, phù hợp với mục tiêu tuyển dụng của nhiều doanh nghiệp Nhật.
  • Đề cập đến môi trường làm việc và chương trình đào tạo, thay vì chỉ nói đến mức lương hoặc chế độ.
  • Cho thấy ứng viên có định hướng phát triển kỹ năng, phù hợp với bản chất của visa Tokutei Ginou.
  • Cách diễn đạt lịch sự, tự nhiên và phù hợp với môi trường phỏng vấn.

 

Mẫu 5 – Người đã có kinh nghiệm

Câu trả lời bằng tiếng Nhật

前職で培った経験を活かしながら、新しい環境でも成果を出したいと考えています。貴社の事業内容に共感し、長期的に貢献したいと思っています。

Dịch nghĩa: “Tôi mong muốn phát huy những kinh nghiệm đã tích lũy ở công việc trước đây và tiếp tục tạo ra kết quả tốt trong môi trường mới. Tôi rất đồng tình với định hướng kinh doanh của quý công ty và hy vọng có thể đóng góp lâu dài cho sự phát triển của doanh nghiệp.”

Ưu điểm của cách trả lời

  • Nhấn mạnh việc phát huy kinh nghiệm sẵn có, tạo sự tin tưởng về năng lực chuyên môn.
  • Thể hiện sự đồng cảm với định hướng và giá trị của doanh nghiệp, thay vì chỉ quan tâm đến quyền lợi cá nhân.
  • Cho thấy ứng viên có mục tiêu gắn bó lâu dài, giúp tăng mức độ tin cậy đối với nhà tuyển dụng.
  • Câu trả lời phù hợp với ứng viên chuyển việc (転職) hoặc đã có nhiều năm kinh nghiệm làm việc tại Việt Nam hoặc Nhật Bản.

 

2.4 5 cụm từ giúp “Lý do ứng tuyển – 志望動機” tự nhiên hơn

Bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt sau để tăng tính chuyên nghiệp:

  • 貴社の理念に共感しました。
    (Tôi đồng cảm với triết lý của quý công ty.)
  • 長く働きたいと考えています。
    (Tôi mong muốn gắn bó lâu dài.)
  • 自分の経験を活かしたいです。
    (Tôi muốn phát huy kinh nghiệm của bản thân.)
  • 成長できる環境だと思いました。
    (Tôi tin đây là môi trường giúp tôi phát triển.)
  • 会社に貢献したいと思っています。
    (Tôi mong muốn đóng góp cho sự phát triển của công ty.)

3. Bí quyết giúp “Lý do ứng tuyển – 志望動機” thuyết phục hơn

3.1. Luôn nghiên cứu doanh nghiệp trước buổi phỏng vấn

Một câu trả lời hay luôn bắt đầu từ việc hiểu doanh nghiệp.

Hãy tìm hiểu:

  • Website công ty.
  • Tin tức mới.
  • Sản phẩm.
  • Khách hàng.
  • Triết lý kinh doanh.
  • Hoạt động xã hội.

Theo nhiều chuyên gia tuyển dụng tại Nhật, việc nhắc đến những thông tin cụ thể về doanh nghiệp sẽ giúp nhà tuyển dụng cảm nhận được sự nghiêm túc của ứng viên.

3.2. Luyện tập nhưng không học thuộc

Hãy luyện tập nhiều lần để trả lời trôi chảy.
Tuy nhiên, bạn không nên ghi nhớ từng câu chữ mà hãy ghi nhớ ý chính.
Một câu trả lời tự nhiên sẽ tạo cảm giác chân thành hơn.

3.3. Checklist trước khi trả lời “Lý do ứng tuyển – 志望動機”

Trước khi bước vào phòng phỏng vấn, hãy tự kiểm tra:

✅ Đã tìm hiểu doanh nghiệp.

✅ Biết rõ lý do lựa chọn công ty.

✅ Có thể liên hệ điểm mạnh của bản thân với công việc.

✅ Có mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng.

✅ Có mong muốn phát triển lâu dài.

Nếu hoàn thành đủ các nội dung trên, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi được hỏi về “Lý do ứng tuyển – 志望動機”.

Kết luận

“Lý do ứng tuyển – 志望動機” không chỉ là câu hỏi về lý do ứng tuyển mà còn là cơ hội để bạn thể hiện sự chuẩn bị, định hướng nghề nghiệp và mong muốn đồng hành cùng doanh nghiệp. Một câu trả lời rõ ràng, chân thành và gắn với đặc điểm của công ty sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn so với những mẫu trả lời chung chung.

Đối với du học sinh, thực tập sinh, kỹ sư hay người lao động Việt Nam tại Nhật, hãy dành thời gian nghiên cứu doanh nghiệp, luyện tập cách trình bày và xây dựng “Lý do ứng tuyển – 志望動機” dựa trên trải nghiệm thực tế của bản thân. Đây sẽ là một trong những yếu tố giúp bạn nâng cao cơ hội trúng tuyển và tạo nền tảng cho quá trình phát triển nghề nghiệp tại Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. “Lý do ứng tuyển – 志望動機” nên trả lời trong bao lâu?
Khoảng 1–2 phút là phù hợp. Hãy trình bày ngắn gọn nhưng đầy đủ ba nội dung: lý do chọn công ty, điểm mạnh của bản thân và mong muốn đóng góp.

2. Có nên học thuộc mẫu “Lý do ứng tuyển – 志望動機” trên Internet không?
Không. Bạn nên tham khảo cấu trúc và cách diễn đạt, sau đó điều chỉnh theo trải nghiệm và mục tiêu của mình để câu trả lời tự nhiên hơn.

3. Nếu chưa có kinh nghiệm làm việc thì trả lời như thế nào?
Bạn có thể nhấn mạnh tinh thần học hỏi, kiến thức đã tích lũy trong quá trình học tập, hoạt động ngoại khóa hoặc công việc làm thêm.

4. Có nên nói “Vì lương cao” khi trả lời “Lý do ứng tuyển – 志望動機”?
Không nên lấy mức lương làm lý do chính. Thay vào đó, hãy tập trung vào cơ hội phát triển, môi trường làm việc và mong muốn đóng góp cho doanh nghiệp.

5. Có cần trả lời hoàn toàn bằng tiếng Nhật không?
Nếu buổi phỏng vấn yêu cầu sử dụng tiếng Nhật, bạn nên cố gắng trả lời bằng tiếng Nhật trong khả năng của mình. Khi chưa hiểu câu hỏi, hãy lịch sự xin người phỏng vấn nhắc lại thay vì trả lời không đúng ý.