You can find a good job in Japan!

Danh Sách Ngành của Ikusei Shuro (17 lên 18 ngành) và Ngành Nào Đáng Cân Nhắc

Tóm tắt nhanh: Ikusei Shuro hiện áp dụng cho 17 ngành, và chính phủ Nhật Bản đã đề xuất thêm ngành hàng không để nâng lên 18 ngành, dự kiến quyết định vào tháng 12/2026. Mỗi ngành có hạn mức riêng và thời gian tối thiểu phải làm tại công ty đầu tiên là 1 hoặc 2 năm. Ba ngành xây dựng, sản xuất sản phẩm công nghiệp và sản xuất thực phẩm đồ uống chiếm khoảng 71% tổng hạn mức. Việc chọn ngành nên dựa trên hạn mức, thời gian chuyển công ty, đường lên Tokutei Gino và mức phù hợp với sức khỏe, thay vì chỉ nhìn vào mức lương quảng cáo.

Khi chế độ Ikusei Shuro bắt đầu từ ngày 1/4/2027, câu hỏi thực tế nhất của người lao động là chế độ này áp dụng cho những ngành nào và mình nên chọn ngành nào. Danh sách ngành quyết định gần như mọi thứ sau đó: công việc hằng ngày, khu vực làm việc, thời gian phải làm tại công ty đầu tiên và cơ hội lên Tokutei Gino.

Bài viết này liệt kê đầy đủ 17 ngành hiện có kèm các nhóm nghiệp vụ chính, giải thích ngành thứ 18 đang được đề xuất, rồi đặt số liệu hạn mức của từng ngành cạnh nhau để bạn so sánh. Phần cuối đưa ra các tiêu chí chọn ngành và những ngành đáng cân nhắc theo từng mục tiêu. Thông tin dựa trên tài liệu của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA), cập nhật đến ngày 16/10/2026.

Có hai lưu ý trước khi đọc. Thứ nhất, bài này không xếp hạng ngành “dễ trúng tuyển” hay “lương cao nhất”, vì không có số liệu chính thức để so sánh như vậy. Thứ hai, ngành hàng không vẫn là đề xuất, nên danh sách có thể thay đổi sau quyết định của nội các.

Ikusei Shuro có những ngành nào?

Ikusei Shuro áp dụng cho 17 ngành. Theo tài liệu của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Tokutei Gino hiện có 19 ngành, trong đó vận tải ô tô và hàng không chỉ áp dụng cho Tokutei. Vì vậy Ikusei Shuro có 17 ngành. Ba ngành mới được thêm vào cả hai chế độ gồm tái chế tài nguyên, kho vận và giặt là công nghiệp.

Mỗi ngành chia thành các “nhóm nghiệp vụ”. Đây là khái niệm quan trọng vì người lao động chỉ được chuyển công ty trong cùng nhóm nghiệp vụ, không được chuyển sang ngành khác. Số nhóm khác nhau theo ngành. Xây dựng và đóng tàu có ba nhóm, sửa chữa ô tô, nông nghiệp và ngư nghiệp có hai nhóm. Các ngành điều dưỡng, vệ sinh tòa nhà, lưu trú, ăn uống, lâm nghiệp, công nghiệp gỗ, giặt là và tái chế có một nhóm.

STT Ngành Nhóm nghiệp vụ Thời gian tối thiểu tại công ty đầu tiên
1 Điều dưỡng (介護) 1 nhóm 2 năm
2 Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) 1 nhóm 1 năm
3 Xây dựng (建設) 3 nhóm: kỹ thuật công trình, kiến trúc, hạ tầng và thiết bị 2 năm
4 Đóng tàu và công nghiệp tàu biển (造船・舶用工業) 3 nhóm: đóng tàu, máy tàu, thiết bị điện, điện tử tàu 2 năm
5 Sửa chữa ô tô (自動車整備) 2 nhóm: bảo dưỡng ô tô, sửa chữa thân vỏ 2 năm
6 Lưu trú, khách sạn (宿泊) 1 nhóm 1 năm
7 Nông nghiệp (農業) 2 nhóm: trồng trọt, chăn nuôi 1 năm
8 Ngư nghiệp (漁業) 2 nhóm: đánh bắt, nuôi trồng 1 năm
9 Dịch vụ ăn uống (外食業) 1 nhóm 2 năm
10 Lâm nghiệp (林業) 1 nhóm 1 năm
11 Công nghiệp gỗ (木材産業) 1 nhóm 1 năm
12 Sản xuất sản phẩm công nghiệp (工業製品製造業) Xem phương châm vận hành của ngành 2 năm
13 Đường sắt (鉄道) Xem phương châm vận hành của ngành 1 năm
14 Sản xuất thực phẩm, đồ uống (飲食料品製造業) Xem phương châm vận hành của ngành 2 năm
15 Giặt là công nghiệp (リネンサプライ) 1 nhóm 1 năm
16 Kho vận (物流倉庫) Xem phương châm vận hành của ngành 1 năm
17 Tái chế tài nguyên (資源循環) 1 nhóm 2 năm
18 (đề xuất) Hàng không (航空) Phục vụ mặt đất tại sân bay (空港グランドハンドリング) Chưa công bố

(Thời gian chuyển công ty theo phương châm vận hành theo ngành của ISA. Ngành “1 năm” là ngành có thời hạn hạn chế chuyển công ty ở mức thấp nhất. Số nhóm nghiệp vụ của một số ngành chưa được xác minh nên bảng ghi “xem phương châm vận hành”. Ngành sản xuất sản phẩm công nghiệp trước đây có tên là sản xuất vật liệu định hình, máy công nghiệp và điện, điện tử.)

Để hiểu rõ hơn bức tranh nhu cầu nhân lực của Nhật Bản, bạn có thể xem thêm bài Ngành nghề nào đang thiếu hụt lao động tại Nhật Bản? và bài Top 5 đơn hàng xuất khẩu lao động Nhật Bản được ưa chuộng.

Nhân viên phục vụ mặt đất tại sân bay, nhóm nghiệp vụ được đề xuất đưa vào Ikusei Shuro

Ngành thứ 18: hàng không đang được đề xuất

Ngày 9/9/2026, chính phủ Nhật Bản đã trình hội đồng chuyên gia phương án đưa ngành hàng không vào Ikusei Shuro. Nếu được thông qua, số ngành tăng từ 17 lên 18. Theo Kyodo, quyết định của nội các dự kiến vào tháng 12/2026.

Một số chi tiết đáng chú ý của đề xuất này:

  • Nhóm nghiệp vụ: phục vụ mặt đất tại sân bay, gồm các công việc như bốc xếp hành lý và hàng hóa.
  • Hạn mức: trong mức trần 4.900 người của Tokutei Gino 1 ở ngành hàng không, đề xuất dành 300 người cho Ikusei Shuro. Đây là con số rất nhỏ.
  • Khác với chế độ cũ: phục vụ mặt đất tại sân bay từng nằm trong số ba công việc của chế độ thực tập sinh kỹ năng mà Ikusei Shuro không tiếp nhận, theo Q&A của ISA. Nếu đề xuất được thông qua, đây là một thay đổi đáng kể.

ISA cũng lưu ý rằng nếu việc xác định trình độ kỹ năng hoặc xây dựng kỳ thi cho một ngành chưa hoàn tất, việc bổ sung ngành đó có thể bị lùi sang năm tài chính 2027 trở đi. Vì vậy bạn không nên đưa ngành hàng không vào kế hoạch cho đến khi có quyết định chính thức.

Hạn mức theo ngành: ngành nào rộng cửa hơn?

Khác với thực tập sinh kỹ năng, Ikusei Shuro có hạn mức tiếp nhận cho từng ngành. Bảng dưới đây so sánh hạn mức của Ikusei Shuro với hạn mức Tokutei Gino loại 1, sắp xếp theo hạn mức Ikusei Shuro từ cao xuống thấp:

Ngành Hạn mức Ikusei Shuro Hạn mức Tokutei 1 Tổng Tỷ trọng Ikusei Shuro
Xây dựng (建設) 123.500 76.000 199.500 62%
Sản xuất sản phẩm công nghiệp (工業製品製造業) 119.700 199.500 319.200 38%
Sản xuất thực phẩm, đồ uống (飲食料品製造業) 61.400 133.500 194.900 32%
Điều dưỡng (介護) 33.800 126.900 160.700 21%
Nông nghiệp (農業) 26.300 73.300 99.600 26%
Đóng tàu và công nghiệp tàu biển (造船・舶用工業) 13.500 23.400 36.900 37%
Sửa chữa ô tô (自動車整備) 9.900 9.400 19.300 51%
Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) 7.300 32.200 39.500 18%
Kho vận (物流倉庫) 6.900 11.400 18.300 38%
Dịch vụ ăn uống (外食業) 5.300 50.000 55.300 10%
Lưu trú, khách sạn (宿泊) 5.200 14.800 20.000 26%
Tái chế tài nguyên (資源循環) 3.600 900 4.500 80%
Giặt là công nghiệp (リネンサプライ) 3.400 4.300 7.700 44%
Ngư nghiệp (漁業) 2.600 14.800 17.400 15%
Công nghiệp gỗ (木材産業) 2.200 4.500 6.700 33%
Đường sắt (鉄道) 1.100 2.900 4.000 28%
Lâm nghiệp (林業) 500 900 1.400 36%
Cộng 17 ngành 426.200 778.700 1.204.900 35%

(Số liệu theo bản dự thảo hạn mức trình hội đồng chuyên gia của ISA vào tháng 1/2026, áp dụng đến tháng 3/2029. Tổng hạn mức Ikusei Shuro 426.200 người khớp với con số đã được thiết lập. Hai ngành vận tải ô tô (22.100) và hàng không (4.900) chỉ có hạn mức Tokutei nên không nằm trong bảng. Cần đối chiếu lại số liệu theo từng ngành với phương châm vận hành do ISA công bố.)

Có bốn điều cần hiểu đúng khi đọc bảng này:

  • Đây là trần số người đang lưu trú: theo ISA, hạn mức vận hành như mức tối đa số người nước ngoài lưu trú trong từng ngành, không phải số suất tuyển mới mỗi năm.
  • Hạn mức dùng chung cho mọi quốc gia: người lao động Việt Nam cạnh tranh trong cùng mức trần với lao động từ các nước khác, không có phần dành riêng.
  • Khi chạm trần, việc nhận mới có thể bị dừng: cơ quan quản lý có thể tạm dừng chứng nhận kế hoạch mới của ngành đó, kể cả khi doanh nghiệp đã tuyển được người.
  • Hạn mức lớn không đồng nghĩa dễ trúng tuyển: số lượng ứng viên cạnh tranh thực tế không được công bố.

Nhìn vào bảng, ba ngành xây dựng, sản xuất sản phẩm công nghiệp và sản xuất thực phẩm đồ uống chiếm phần lớn hạn mức Ikusei Shuro. Ngược lại, các ngành như lâm nghiệp, đường sắt, ngư nghiệp hay công nghiệp gỗ có hạn mức rất nhỏ, nên nguy cơ chạm trần cao hơn.

Chọn ngành nên dựa trên hạn mức, thời gian chuyển công ty và lộ trình lên Tokutei

5 tiêu chí chọn ngành

Thay vì chọn ngành theo lời quảng cáo, bạn nên cân nhắc theo năm tiêu chí sau:

  1. Hạn mức và dư địa: ngành có hạn mức lớn thường có nhiều đơn hàng hơn và ít nguy cơ chạm trần hơn. Hãy xem cả tỷ trọng của Ikusei Shuro trong tổng hạn mức ngành.
  2. Thời gian chuyển công ty: ngành ghi 1 năm cho phép đổi nơi làm việc sớm hơn ngành ghi 2 năm. Nếu bạn coi trọng quyền lựa chọn, hãy ưu tiên các ngành 1 năm.
  3. Đường lên Tokutei Gino: so sánh hạn mức Ikusei Shuro với hạn mức Tokutei của cùng ngành. Nếu hạn mức Tokutei thấp hơn nhiều, không phải ai hoàn thành Ikusei Shuro cũng có chỗ để chuyển tiếp. Bạn có thể xem điều kiện cụ thể tại bài Điều kiện đi Nhật theo diện Kỹ năng đặc định (Tokutei Gino).
  4. Tính chất công việc và sức khỏe: mỗi ngành có yêu cầu thể lực và môi trường làm việc khác nhau. Bạn nên tham khảo bài Điều kiện sức khỏe khi đi lao động Nhật cần lưu ý trước khi chọn.
  5. Khu vực làm việc và mức lương: lương cơ bản phụ thuộc vùng. Bạn có thể xem Lương vùng Nhật Bản 2025 và Các vùng tuyển lao động nhiều nhất tại Nhật năm 2026 để cân nhắc.

Những ngành đáng cân nhắc theo từng mục tiêu

Bảng dưới đây gợi ý ngành theo mục tiêu thường gặp. Đây là gợi ý dựa trên số liệu hạn mức và thời gian chuyển công ty, không phải xếp hạng.

Mục tiêu của bạn Ngành đáng cân nhắc Cơ sở số liệu Lưu ý
Nhiều dư địa hạn mức Xây dựng; Sản xuất sản phẩm công nghiệp; Sản xuất thực phẩm đồ uống Ba ngành chiếm khoảng 71% hạn mức Ikusei Shuro Hạn mức lớn không đồng nghĩa dễ trúng tuyển; yêu cầu công việc và thể lực khác nhau
Muốn chuyển công ty sớm Nông nghiệp; Vệ sinh tòa nhà; Kho vận; Lưu trú Thời hạn hạn chế chuyển công ty là 1 năm Nông nghiệp thường ở vùng nông thôn; vẫn cần đạt điều kiện tiếng Nhật và kỹ năng
Muốn lên Tokutei có nhiều chỗ Sản xuất sản phẩm công nghiệp; Sản xuất thực phẩm đồ uống; Điều dưỡng Hạn mức Tokutei 1 lần lượt là 199.500, 133.500, 126.900 Vẫn phải thi đạt kỹ năng và tiếng Nhật; hạn mức có thể đầy
Có nền tảng kỹ thuật, cơ khí Xây dựng; Sản xuất sản phẩm công nghiệp; Sửa chữa ô tô; Đóng tàu Nhóm ngành kỹ thuật có hạn mức lớn hoặc tỷ trọng Ikusei Shuro cao Nên đọc thêm các bài về cơ khí ở bên dưới
Thích công việc chăm sóc con người Điều dưỡng Hạn mức Ikusei Shuro 33.800, thời gian chuyển công ty 2 năm Yêu cầu tiếng Nhật và môi trường làm việc đặc thù

Với nhóm có nền tảng kỹ thuật, bạn có thể tham khảo bài Xuất khẩu lao động Nhật Bản ngành cơ khí. Hai bài Mức lương và cơ hội phát triển ngành cơ khí tại Nhật và Điều kiện tuyển chọn và tay nghề cần có của mảng ngành cơ khí cung cấp thêm thông tin về lương và điều kiện tuyển chọn. Với ngành điều dưỡng và xây dựng, hãy xem bài Nhật Bản mở cửa lại ngành điều dưỡng, xây dựng?.

Những ngành cần thận trọng hơn

Một số ngành đòi hỏi bạn xem kỹ số liệu trước khi quyết định:

  • Dịch vụ ăn uống: hạn mức Ikusei Shuro chỉ 5.300 người, và Tokutei Gino loại 1 của ngành này đã tạm dừng nhận mới từ ngày 13/4/2026 do chạm hạn mức. Điều này khiến lộ trình lên Tokutei sau Ikusei Shuro kém chắc chắn hơn.
  • Ngành có hạn mức rất nhỏ: lâm nghiệp (500 người), đường sắt (1.100), công nghiệp gỗ (2.200), ngư nghiệp (2.600). Nguy cơ chạm trần cao và đơn hàng ít.
  • Ngành mà hạn mức Ikusei Shuro lớn hơn Tokutei: tái chế tài nguyên (3.600 so với 900), xây dựng (123.500 so với 76.000) và sửa chữa ô tô (9.900 so với 9.400). Chênh lệch này cho thấy nếu nhiều người cùng hoàn thành Ikusei Shuro, không phải ai cũng có chỗ chuyển sang Tokutei trong mức trần hiện tại. Hạn mức có thể được điều chỉnh ở các lần rà soát sau, nhưng bạn nên hỏi kỹ phương án sau 3 năm.

Góc nhìn chuyên gia: bạn nên bắt đầu từ đâu?

Từ kinh nghiệm tư vấn, có thể chia người đọc thành ba nhóm:

  • Nếu bạn có nền tảng kỹ thuật hoặc cơ khí: hãy ưu tiên các ngành sản xuất sản phẩm công nghiệp, xây dựng, sửa chữa ô tô hoặc đóng tàu. Đây là các ngành có hạn mức lớn hoặc tỷ trọng Ikusei Shuro cao, và công việc gần với kỹ năng bạn đã có.
  • Nếu bạn chưa có chuyên môn và ưu tiên linh hoạt: hãy xem các ngành có thời gian chuyển công ty 1 năm như nông nghiệp, vệ sinh tòa nhà, kho vận. Dù vậy, hãy nhớ quyền chuyển công ty vẫn có nhiều điều kiện đi kèm.
  • Nếu bạn muốn ở lại Nhật lâu dài: hãy kiểm tra hạn mức Tokutei của ngành và lộ trình lên Tokutei 2 ngay từ đầu. Bạn có thể đọc thêm bài Tìm hiểu về visa đặc định số 2 và khả năng định cư tại Nhật.

Dù chọn ngành nào, hãy yêu cầu đơn vị tư vấn nêu rõ ngành, nhóm nghiệp vụ, thời gian chuyển công ty và bảng chi phí bằng văn bản trước khi nộp bất kỳ khoản phí nào.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ikusei Shuro có bao nhiêu ngành?

Hiện có 17 ngành. Chính phủ Nhật Bản đã đề xuất thêm ngành hàng không để thành 18 ngành, dự kiến quyết định vào tháng 12/2026.

Đang làm ở một ngành, tôi có đổi sang ngành khác được không?

Không. Người lao động chỉ được chuyển công ty trong cùng nhóm nghiệp vụ, không chuyển sang ngành khác. Vì vậy ngành bạn chọn ngay từ đầu rất quan trọng.

Hạn mức của ngành là số suất dành cho người Việt Nam phải không?

Không. Hạn mức là mức trần số người nước ngoài lưu trú trong ngành đó, dùng chung cho mọi quốc gia. Người lao động Việt Nam cạnh tranh trong cùng mức trần đó.

Ngành nào có lương cao nhất?

Chưa có số liệu chính thức so sánh lương Ikusei Shuro giữa các ngành. Lương thực tế phụ thuộc vào khu vực và công ty, nên bạn nên so sánh theo từng đơn hàng cụ thể thay vì theo ngành.

Nếu ngành hàng không không được thông qua thì sao?

Danh sách sẽ giữ nguyên 17 ngành. ISA cũng nói rằng ngành chưa hoàn tất việc xác định kỹ năng và kỳ thi có thể được lùi sang năm 2027 trở đi.

Kết luận

Danh sách ngành của Ikusei Shuro sẽ tiếp tục được điều chỉnh sau quyết định của nội các vào tháng 12/2026, nên bạn nên chọn ngành dựa trên số liệu hạn mức, thời gian chuyển công ty và lộ trình sau 3 năm. Một ngành có hạn mức lớn và phù hợp với sức khỏe của bạn thường là điểm xuất phát an toàn hơn so với việc chạy theo lời quảng cáo.

Để theo dõi những cập nhật mới nhất về việc làm, visa và cuộc sống tại Nhật Bản, bạn có thể đọc thêm các bài viết tại chuyên mục Column của Jobcircle Nippon.

Tìm việc làm tại Nhật Bản

Muốn làm việc tại Nhật nhưng không biết có những công việc nào phù hợp?